Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ko Watahiki

SC SagamiharaHậu vệJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ko Watahiki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
21Đá chính
1.223Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1223Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12113600032070%—002,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—17108631015150%54%225,61

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/115 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 863 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/168 (50%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/43 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/62 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ko Watahiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-2900000016/240——5,32
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-1900000020/280——6,06
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1900110125/350——7,30
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-0900010120/280——6,29
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0300000—0——6,98
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-190013018/1726/11—7,16
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-28300000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-0500000—01/1—7,02
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCH 3-3901011012/1600/3—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212350 nghìn €
27/06/20212350 nghìn €
11/01/20222375 nghìn €
27/06/20222450 nghìn €
05/01/20232475 nghìn €
26/06/20232575 nghìn €
21/02/202426125 nghìn €
11/06/202426125 nghìn €
11/12/202426100 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com