- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân City Football Station, Tochigi · Nắng 26°C · cập nhật
Vanraure Hachinohe FC thắng 4-2 ngay trên sân của Tochigi City.
Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC 2-4 — Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 6Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn1
- 5Phạt góc7
- 54Tấn công nguy hiểm51
- 99Tấn công95
- 587Chuyền192
- 484Chuyền chính xác83
- 7Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài8
- 18Rê bóng17
- 26Tạt bóng11
- 25Tranh chấp30
- 27Tắc bóng21
- 63Cản phá83
- 6Cứu thua9
- 6Phạm lỗi1
- 28Bị phạm lỗi31
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Tochigi City kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tochigi City ép sân · cột hướng xuống: Vanraure Hachinohe FC ép sân. Tochigi City kiểm soát thế trận 53% thời gian, Vanraure Hachinohe FC 41%.
Tochigi CityVanraure Hachinohe FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-1-4-2
Tochigi City · HLV Naoki Imaya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Peter Koami Aizawa © | Thủ môn | 6.77 |
| 14 | Sean Kotake | Hậu vệ | 5.3 |
| 17 | Tetsuya Chinen | Hậu vệ | 6.11 |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ | 5.81 |
| 42 | Matej Jonjic | Hậu vệ | 6.34 |
| 18 | Masaru Kato | Tiền vệ | 6.87 |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ | 6.41 |
| 24 | Kazuki Nishiya | Tiền vệ | 6.36 |
| 8 | Keita Yamashita | Tiền đạo | 8.58 |
| 23 | Atsushi Yoshida | Tiền đạo | 6.53 |
| 77 | Junichi Tanaka | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Hiroto Suzuki | Hậu vệ |
| 1 | Yoshinobu Harada | Thủ môn |
| 19 | David Moberg Karlsson | Tiền vệ |
| 6 | Joe Caletti | Tiền vệ |
| 28 | Keitaro Konishi | Hậu vệ |
| 88 | Yugo Masukake | Tiền đạo |
| 7 | Toshiki Mori | Tiền vệ |
| 10 | Yuki Okaniwa | Tiền vệ |
| 29 | Keita Saito | Tiền đạo |
Vanraure Hachinohe FC · HLV Yuki Takahashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Shogo Onishi © | Thủ môn | 5.93 |
| 2 | Wataru Hiramatsu | Hậu vệ | 6.48 |
| 11 | Hiroto Yukie | Hậu vệ | 6.04 |
| 41 | Haruki Shirai | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Daisuke Inazumi | Tiền vệ | 7.18 |
| 8 | Shoma Otoizumi | Tiền vệ | 6.2 |
| 16 | Mizuki Kaburaki | Tiền vệ | 6.76 |
| 34 | Shoma Takayoshi | Tiền vệ | 6.04 |
| 80 | Kazuma Nagata | Tiền vệ | 7.34 |
| 9 | Ryusei Takao | Tiền đạo | 8.57 |
| 10 | Ryuji Sawakami | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Yusuke Taniguchi | Thủ môn |
| 28 | Tsubasa Tanaka | Tiền vệ |
| 90 | Origbaajo Ismaila | Tiền đạo |
| 99 | Seiya Nakano | Tiền đạo |
| 24 | Riku Kurisawa | Tiền vệ |
| 30 | Yuta Inami | Tiền đạo |
| 22 | Kotaro Honda | Hậu vệ |
| 15 | Shuhei Hayami | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tochigi City | Yoshiki Sato | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Vanraure Hachinohe FC | Kohei Takahashi | Chấn thương | Meniscus injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC thuộc Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân City Football Station (Tochigi).
- Kết quả Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC là bao nhiêu?
- Vanraure Hachinohe FC thắng Tochigi City 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-3.
- Đội hình xuất phát Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC?
- Tochigi City ra sân với sơ đồ 4-3-3, Vanraure Hachinohe FC dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:00 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

