Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsubasa Ando

SC SagamiharaTiền đạoJPN
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tsubasa Ando là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Tiểu sử Tsubasa Ando

Tiền đạo Tsubasa Ando thi đấu cho câu lạc bộ SC Sagamihara, mang quốc tịch Japan và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/05/1996, cao 170 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng và tổng 201 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,01. Tại J2/J3 100 Year Vision League, cầu thủ ghi 1 bàn sau 11 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ đạt 250 nghìn € vào năm 2024. Ngày 11/01/2026, cầu thủ chuyển đến SC Sagamihara từ Matsumoto Yamaga FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1132011007154%30%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/51 (54%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsubasa Ando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-7dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-13001025/501/1—7,07
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-2dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-055101115/1000/1—7,80
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCH 3-3dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-024000013/603/3—6,69
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1400000—00/2—6,72
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 0-01001000/10——6,55
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 2-22000003/400/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202124200 nghìn €
27/06/202125200 nghìn €
11/01/202225200 nghìn €
27/06/202226200 nghìn €
05/01/202326175 nghìn €
26/06/202327150 nghìn €
21/02/202427250 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
11/12/202428250 nghìn €
25/06/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Matsumoto Yamaga FCSC SagamiharaChuyển nhượng—
07/01/2024SC SagamiharaMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
08/01/2021Vanraure Hachinohe FCSC SagamiharaChuyển nhượng—
03/01/2020Minebea Mitsumi FCVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
14/02/2019Komazawa UniversityMinebea Mitsumi FCChuyển nhượng—
31/03/2015Nagasaki Institute of Applied Science High SchoolKomazawa UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com