Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Saito

Schwarz-Weiss BregenzTiền đạoJPN
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Keita Saito là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—102700000——006,50
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Saito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 0-02700000—0——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-170102105/704/13V7,58
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 3-390103114/602/4—8,04
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-170001019/901/4—6,45
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCT 2-1400000—0——6,09
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-510000002/400/1—6,24
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCB 2-415000001/201/2—6,59
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaH 0-0dự bị00000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201623200 nghìn €
24/03/201723200 nghìn €
04/01/201824200 nghìn €
04/01/201925100 nghìn €
26/06/201926100 nghìn €
24/01/202127150 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202229250 nghìn €
05/01/202329300 nghìn €
26/06/202330250 nghìn €
21/02/202430300 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
11/12/202431225 nghìn €
28/05/202532175 nghìn €
14/12/202532150 nghìn €
08/06/202633125 nghìn €
27/09/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Tochigi CitySchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
31/01/2026Fagiano OkayamaTochigi CityChuyển nhượng—
30/01/2026Tochigi CityFagiano OkayamaCho mượn—
31/05/2025Fagiano OkayamaTochigi CityChuyển nhượng—
07/01/2024Blaublitz AkitaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2020Mito HollyhockBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2020AC Nagano ParceiroMito HollyhockCho mượn—
13/07/2019Mito HollyhockAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
22/07/2017Roasso KumamotoMito HollyhockChuyển nhượng—
07/01/2016Fukushima United FCRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2015Sendai UniversityFukushima United FCChuyển nhượng—
31/03/2011Seiwa Gakuen High SchoolSendai UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com