
Keita Saito là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/13 | V | 7,58 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 8,04 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/09/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Tochigi City | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Fagiano Okayama | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tochigi City | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/05/2025 | Fagiano Okayama | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Blaublitz Akita | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Mito Hollyhock | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | AC Nagano Parceiro | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 13/07/2019 | Mito Hollyhock | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Roasso Kumamoto | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Fukushima United FC | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Sendai University | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Seiwa Gakuen High School | Sendai University | Chuyển nhượng | — |