- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ1 – 1
Sân 30 June Stadium, Cairo · sân trung lập · Sương mỏng 26°C · cập nhật
Pyramids FC và Al Masry hòa nhau 1-1.
Pyramids FC vs Al Masry 1-1 — Ngoại hạng Ai Cập 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 19Tổng cú sút14
- 7Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích1
- 13Sút trong vòng cấm8
- 1Sút bị chặn4
- 7Phạt góc6
- 43Tấn công nguy hiểm26
- 93Tấn công88
- 318Chuyền310
- 237Chuyền chính xác223
- 3Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài4
- 19Rê bóng12
- 26Tạt bóng33
- 52Tranh chấp43
- 17Tắc bóng24
- 54Cản phá71
- 15Cứu thua5
- 7Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi25
- 4Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Pyramids FC kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pyramids FC ép sân · cột hướng xuống: Al Masry ép sân. Pyramids FC kiểm soát thế trận 44% thời gian, Al Masry 41%.
Pyramids FCAl Masry| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-4-2
Pyramids FC · HLV Krunoslav Jurcic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed El-Shenawy © | Thủ môn | 6.7 |
| 4 | Ahmed Samy | Hậu vệ | 6.98 |
| 6 | Osama Galal | Hậu vệ | 7.15 |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ | 6.52 |
| 80 | Mohamed Hamdi Ibrahim | Hậu vệ | 7.14 |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền vệ | 6.35 |
| 14 | Mohanad Lashin | Tiền vệ | 6.52 |
| 30 | Mostafa Zico | Tiền vệ | 6.27 |
| 33 | Hamed Hamdan | Tiền vệ | 6.05 |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo | 6.15 |
| 27 | Nasser Maher | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ |
| 25 | Odeh Fakhoury | Tiền đạo |
| 28 | Mahmoud Gad | Thủ môn |
| 19 | Marwan Hamdy | Tiền đạo |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ |
| 9 | Fiston Mayele | Tiền đạo |
| 12 | Ahmed Tawfik | Tiền vệ |
| 32 | Ewerton Paixao Da Silva | Tiền vệ |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ |
Al Masry · HLV Nabil Kouki
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Essam Tharwat | Thủ môn | 7.07 |
| 2 | Baher El Mohamady | Hậu vệ | 6.87 |
| 3 | Ahmed Ayman Mansour © | Hậu vệ | 6.26 |
| 5 | Khaled Sobhi | Hậu vệ | 6.68 |
| 7 | Karim El Eraki | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Mohamed Makhlouf | Tiền vệ | 5.89 |
| 11 | Mohamed El Shami | Tiền vệ | 6.05 |
| 14 | Mahmoud Hamada | Tiền vệ | 6.29 |
| 22 | Mohamed Gaber | Tiền vệ | 5.95 |
| 25 | Mounder Temine | Tiền đạo | 6.59 |
| 27 | Oussama Zemraoui | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Karim Bambo | Tiền đạo |
| 20 | Kingsley Eduwo | Tiền đạo |
| 33 | Omar El Saeey | Tiền vệ |
| 29 | Mohamed Hashem | Hậu vệ |
| 15 | Ahmed El Armouty | Tiền vệ |
| 21 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ |
| 23 | Mostafa Al Aash | Hậu vệ |
| 18 | Ameed Sawafta | Tiền vệ |
| 16 | Mahmoud Hamdy | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Pyramids FC | Ramadan Sobhi | Chấn thương | Knee Problems |
Hỏi nhanh về trang này
- Pyramids FC vs Al Masry đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pyramids FC vs Al Masry thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 2 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân 30 June Stadium (Cairo).
- Kết quả Pyramids FC vs Al Masry là bao nhiêu?
- Pyramids FC và Al Masry hòa 1-1; hiệp một 0-0; 2 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Pyramids FC vs Al Masry?
- Pyramids FC ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, Al Masry dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

