Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Tawfik

Tiền vệEGY
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ahmed Tawfik là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Tawfik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-05000007/80——6,52
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1dự bị00000—0———
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-16000001/122/2—6,53
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-23000000/20——5,98
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCT 3-0dự bị00000—0———
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Egyptian Scores Cupvs EnppiT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201321200 nghìn €
26/12/201322250 nghìn €
16/04/201422350 nghìn €
13/07/201422400 nghìn €
11/01/201523400 nghìn €
15/07/201523600 nghìn €
02/02/201624600 nghìn €
16/06/201624600 nghìn €
10/01/201725500 nghìn €
19/07/201725500 nghìn €
02/01/201826500 nghìn €
22/05/201826400 nghìn €
12/12/201827400 nghìn €
01/06/201927400 nghìn €
01/02/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
11/11/202029400 nghìn €
12/05/202129400 nghìn €
09/12/202130400 nghìn €
14/09/202230250 nghìn €
23/02/202331200 nghìn €
28/06/202331250 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202433150 nghìn €
13/02/202533100 nghìn €
12/06/202533100 nghìn €
30/11/202534100 nghìn €
19/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pyramids FCFree PlayerTrở lại—
21/01/2023Bank El AhlyPyramids FCChuyển nhượng—
31/08/2022Pyramids FCBank El AhlyChuyển nhượng—
29/06/2019Ittihad Alexandria SCPyramids FCCho mượn—
22/01/2019Pyramids FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
07/07/2018Zamalek SCPyramids FCHết hạn mượn 0.73M €730 nghìn €
30/06/2013Zamalek SC U21Zamalek SCChuyển nhượng—
31/07/2010Mansoura SCZamalek SC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com