
Ahmed Tawfik
Tiền vệEGY
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ahmed Tawfik là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 5,98 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Enppi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pyramids FC | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2023 | Bank El Ahly | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Pyramids FC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ittihad Alexandria SC | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Pyramids FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | Zamalek SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.73M € | 730 nghìn € |
| 30/06/2013 | Zamalek SC U21 | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Mansoura SC | Zamalek SC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực50