
Mahmoud Gad là thủ môn 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 161
- Chỉ số 251
- Chỉ số 466
- Chỉ số 349