
Ahmed Ayman Mansour
Hậu vệEGY
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ahmed Ayman Mansour là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/3 | — | 6,91 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 3/7 | V | 6,26 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 3/8 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ CR Belouizdad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 5/13 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/02/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/02/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Al Masry | Darnes SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Modern Sport FC | Al Masry | Cho mượn | — |
| 07/02/2025 | Al Masry | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Zamalek SC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Tala'ea El Gaish | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 14/09/2022 | Zamalek SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Pyramids FC | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Al Masry | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/07/2015 | El Dakhlia SC | Al Masry | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/09/2014 | Tala'ea El Gaish | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Zamalek SC U21 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |