
Bonheur Mugisha là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.383Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1383Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 31% | 2 | 0 | 6,25 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 41% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 472/525 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/54 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/89 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 45
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/46 | 1 | 3/6 | — | 7,03 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 3/10 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Cape Verde | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 2/8 | V | 6,35 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Liberia | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/8 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 4/8 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 5/10 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 3/7 | V | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 2 | 3/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Al Masry | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Stade tunisien | Al Masry | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/09/2024 | AS Marsa | Stade tunisien | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Al-Ahli SC | AS Marsa | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | APR FC | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực44