Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Bambo

Al MasryTiền đạoEGY
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karim Bambo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Tiểu sử Karim Bambo

Karim Bambo là tiền đạo người Egypt, hiện khoác áo Al Masry, sinh ngày 13/05/1993 và đang 33 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, cầu thủ có 4 trận ra sân, tổng 52 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến Al Masry từ Bank El Ahly vào ngày 20/08/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—40520000088%40%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Bambo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-26000002/200/1—6,26
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetB 1-2200000—0——6,30
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-134000004/501/2—6,25
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabT 3-210000012/211/2—6,73
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2450000111/1414/7—6,51
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-066001005/1145/12—6,53
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-064001114/1334/5—6,56
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-245003207/1300/5—6,68
11/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCH 1-121103202/402/4—7,80
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 1-46000011/10——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/201521200 nghìn €
15/07/201522200 nghìn €
02/02/201622200 nghìn €
16/06/201623200 nghìn €
10/01/201723200 nghìn €
19/07/201724300 nghìn €
02/01/201824500 nghìn €
22/05/201825600 nghìn €
12/12/201825600 nghìn €
01/06/201926600 nghìn €
01/02/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
11/11/202027300 nghìn €
12/05/202128250 nghìn €
09/12/202128500 nghìn €
14/09/202229500 nghìn €
23/02/202329700 nghìn €
28/06/202330700 nghìn €
23/04/202430650 nghìn €
02/10/202431700 nghìn €
13/02/202531600 nghìn €
12/06/202532500 nghìn €
30/11/202532400 nghìn €
11/03/202632350 nghìn €
19/05/202633275 nghìn €
29/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2024Bank El AhlyAl MasryChuyển nhượng—
01/09/2021Zamalek SCBank El AhlyHết hạn mượn 0.54M €540 nghìn €
30/08/2021Bank El AhlyZamalek SCCho mượn—
19/01/2021Zamalek SCBank El AhlyChuyển nhượng—
30/07/2019Ismaily SCZamalek SCChuyển nhượng—
14/01/2016Al Ahly FCIsmaily SCChuyển nhượng—
31/07/2014Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com