
Omar El Saeey là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/22 | 2 | 4/9 | — | 7,78 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/4 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,12 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,17 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 4/6 | — | 6,08 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 24 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 8,20 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/7 | — | 6,54 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Masry | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Al Ahly FC | Al Masry | Chuyển nhượng 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/08/2024 | Ismaily SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.931M € | 931 nghìn € |
| 31/08/2022 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ismaily SC U19 | Ismaily SC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ismaily SC Youth | Ismaily SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al Ahly FC Youth | Ismaily SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ismaily SC Youth | Al Ahly FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực44