
Mostafa Al Aash là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 223 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 69% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/145 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 6/8 | — | 7,37 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/4 | V | 6,48 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 2 | 6/10 | V | 6,38 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 6/10 | — | 6,36 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/36 | 3 | 9/11 | — | 6,67 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/2 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Al Ahly FC | Al Masry | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 29/06/2026 | Al Masry | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Al Ahly FC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ZED FC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.858M € | 858 nghìn € |
| 29/06/2025 | Al Ahly FC | ZED FC | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | ZED FC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.43M € | — |
| 03/09/2023 | Ghazl El Mahallah | ZED FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 04/09/2021 | Youth Center Kom Hamada | Ghazl El Mahallah | Hết hạn mượn 0.016M € | 16 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực46