
Mohamed Gaber là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 47% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 8/12 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | V | 6,12 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 5/12 | V | 5,95 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ CR Belouizdad | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực38