
Hamed Hamdan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 25% | 0 | 0 | 6,97 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 3 | 2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 66% | 1 | 0 | 2,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 2,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 5-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/3 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 1 | 1/4 | — | 6,97 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 4/5 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 4/10 | Đ | 6,05 |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Enppi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 2 | 6/14 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 3 | 8/12 | — | 6,26 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 7/14 | V | 6,86 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 3/7 | V | 6,40 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 4 | 7/10 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Petrojet | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.895M € | 895 nghìn € |
| 07/08/2023 | El Magd Club | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Jazeera SC | El Magd Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Pyramids FC | Al Jazeera SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Tanta | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Pyramids FC | Tanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | El Entag Al Harby | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Pyramids FC | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gaza SC | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực52