Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kingsley Eduwo

Etoile SahelTiền đạoNGR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kingsley Eduwo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Etoile Sahel.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kingsley Eduwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-25000002/20——6,29
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-0dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-23000013/501/1—6,67
11/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201821100 nghìn €
08/06/201821125 nghìn €
06/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
18/02/202124700 nghìn €
18/06/202125750 nghìn €
24/11/202125550 nghìn €
24/06/202226650 nghìn €
28/12/202327650 nghìn €
26/06/202428650 nghìn €
29/12/202428600 nghìn €
25/06/202529550 nghìn €
30/11/202529450 nghìn €
11/03/202629350 nghìn €
19/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Al-Ramtha SCEtoile SahelChuyển nhượng—
06/09/2026Al MasryAl-Ramtha SCChuyển nhượng—
07/09/2025ES SetifAl MasryChuyển nhượng—
24/01/2025Club AfricainES SetifChuyển nhượng—
24/07/2023Al-Arabi SC (Kuwait)Club AfricainHết hạn mượn 0.09049M €90 nghìn €
03/08/2022Esperance Sportive de TunisAl-Arabi SC (Kuwait)Chuyển nhượng—
27/01/2022Al Orooba(UAE)Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
20/07/2021CS SfaxienAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
29/06/2019Al-Najaf CS SfaxienCho mượn—
26/08/2018CS SfaxienAl-Najaf Chuyển nhượng—
09/01/2018Lobi Stars FCCS SfaxienHết hạn mượn 0.205M €205 nghìn €
30/06/2015Sunshine StarsLobi Stars FCChuyển nhượng—
30/06/2013Gateway FC AbeokutaSunshine StarsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com