
Youssef Obama là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Tiểu sử Youssef Obama
Youssef Obama là tiền vệ của Pyramids FC, mang quốc tịch Ai Cập và 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo và 341 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 419 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,88 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/30 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 7,04 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 7,16 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,43 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực37