Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Atef

Pyramids FCTiền vệEGY
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ahmed Atef là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—422190005282%50%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/40 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Atef · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-112000001/10——6,25
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-177000006/733/10—6,37
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0850030024/2905/8—6,45
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-045002202/303/4V7,00
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1730121317/2226/8V7,54
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-145001005/1112/5V5,99
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-155002008/1202/3—6,98

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com