
Mohamed Hamdi Ibrahim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 75% | 50% | 2 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/200 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/55 | 2 | 6/7 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 1 | 3/12 | V | 6,20 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 3/5 | V | 5,68 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/9 | — | 5,72 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | — | — | 6,44 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/07/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Pyramids FC | Enppi | Cho mượn | — |
| 07/02/2026 | Enppi | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Zamalek SC | Enppi | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | Enppi | Zamalek SC | Chuyển nhượng 0.056M € | 56 nghìn € |
| 31/08/2022 | Enppi SC U23 | Enppi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực42