Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hamdi Ibrahim

EnppiTiền đạoEGY
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mohamed Hamdi Ibrahim là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—764980008175%50%206,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/200 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hamdi Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-3900020345/5526/7—6,76
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 2-3140020010/1311/2—6,05
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-2900010113/2212/2—6,08
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1900011126/3213/12V6,20
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0620000122/3011/3—6,61
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 1-362000019/1723/5V5,68
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 2-3900020026/3114/9—5,72
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-19000013/60——6,44
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-116000001/200/1V6,22
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202219100 nghìn €
23/02/202319250 nghìn €
28/06/202320250 nghìn €
23/04/202421400 nghìn €
21/07/202421500 nghìn €
02/10/202421600 nghìn €
13/02/202521500 nghìn €
12/06/202522400 nghìn €
30/11/202522300 nghìn €
19/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Pyramids FCEnppiCho mượn—
07/02/2026EnppiPyramids FCChuyển nhượng—
29/06/2025Zamalek SCEnppiCho mượn—
08/09/2024EnppiZamalek SCChuyển nhượng 0.056M €56 nghìn €
31/08/2022Enppi SC U23EnppiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com