
Mahmoud Hamdy là thủ môn 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 16 | 2 | 9 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/117 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/1 | — | 7,95 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,94 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 12/23 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/2 | — | 7,73 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 5,89 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/07/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Modern Sport FC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Misr Lel Makkasa | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | Zamalek SC U21 | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 160
- Chỉ số 251
- Chỉ số 467
- Chỉ số 348