Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Hamdy

Al MasryThủ mônEGY
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mahmoud Hamdy là thủ môn 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
16Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—55450162977%100%007,17
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/117 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/48 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Hamdy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-19040024/2611/1—7,95
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-29032022/250——6,94
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetB 1-2dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-19030115/2001/1—6,93
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabT 3-29020312/230——6,28
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-09040018/2302/2—7,73
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-29010013/150——5,89
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-09020020/2801/1—6,75
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-09052016/2501/1—7,85
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20152125 nghìn €
15/07/20152150 nghìn €
02/02/201622150 nghìn €
16/06/201622200 nghìn €
10/01/201723150 nghìn €
19/07/201723150 nghìn €
25/12/201724150 nghìn €
22/05/201824150 nghìn €
12/12/201825150 nghìn €
01/06/201925100 nghìn €
01/02/202026150 nghìn €
11/11/202027250 nghìn €
12/05/202127250 nghìn €
09/12/202128200 nghìn €
14/09/202228200 nghìn €
23/02/202329200 nghìn €
28/06/202329250 nghìn €
23/04/202430200 nghìn €
02/10/202430250 nghìn €
13/02/202531250 nghìn €
12/06/202531250 nghìn €
30/11/202532250 nghìn €
19/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2024Modern Sport FCAl MasryChuyển nhượng—
31/08/2021Misr Lel MakkasaModern Sport FCChuyển nhượng—
05/08/2014Zamalek SC U21Misr Lel MakkasaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com