Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Hamada

Al MasryTiền vệEGY
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Mahmoud Hamada là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—754431003184%41%005,67
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/238 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Hamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCH 1-1900010039/4735/13—6,29
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-11000004/501/1——
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2840000350/5602/2—6,65
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetB 1-2270000031/3411/2—6,56
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-1820000220/2412/7—6,26
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabT 3-2901011131/4023/7—7,32
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0690010027/3223/9—6,62
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2750010041/4700/4—6,19
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-0900010137/4226/11—7,08
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0900000032/3605/9—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172225 nghìn €
19/07/201723100 nghìn €
25/12/201723100 nghìn €
22/05/201823150 nghìn €
12/12/201824200 nghìn €
01/06/201925250 nghìn €
01/02/202025200 nghìn €
11/11/202026300 nghìn €
12/05/202126500 nghìn €
09/12/202127500 nghìn €
14/09/202228500 nghìn €
23/02/202328800 nghìn €
28/06/2023291,0 triệu €
10/01/2024291,0 triệu €
23/04/2024291,0 triệu €
02/10/2024301,0 triệu €
13/02/2025301,0 triệu €
12/06/2025311,0 triệu €
30/11/202531900 nghìn €
19/05/202631850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2023PharcoAl MasryHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
06/09/2021Pyramids FCPharcoHết hạn mượn 0.022M €22 nghìn €
28/07/2019Misr Lel MakkasaPyramids FCHết hạn mượn—
29/06/2019El Entag Al HarbyMisr Lel MakkasaCho mượn—
31/12/2017Misr Lel MakkasaEl Entag Al HarbyChuyển nhượng—
24/07/2016Olympic AlexandriaMisr Lel MakkasaHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com