
Mahmoud Zalaka là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Pyramids FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 226 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 72% | 35% | 2 | 0 | 7,03 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,74 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/9 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/9 | V | 6,77 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 4/11 | V | 7,91 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 7/8 | 3 | 6/11 | — | 7,91 |
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | @ ZED FC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/20 | 0 | 3/6 | V | 5,94 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/10 | — | 6,09 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 7/15 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực36