Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Chibi

Pyramids FCHậu vệMAR
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mohamed Chibi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776030034079%63%107,43
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/257 (79%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
21/57 (36%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Chibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1900000428/3301/2—7,26
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1900020423/2926/8—7,07
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1900000525/4025/9V6,18
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0630000326/2914/5—7,53
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0900100230/3503/5—7,92
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900020244/5211/2—7,13
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0900200529/3913/5—8,91
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1900000833/4833/7—7,23
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-1840000123/3111/5—6,28
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1900000142/6902/6—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 525 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 825 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201219100 nghìn €
27/09/201219150 nghìn €
07/12/201219100 nghìn €
23/10/201724150 nghìn €
09/01/201824300 nghìn €
30/09/201825500 nghìn €
30/12/201825500 nghìn €
29/06/201926525 nghìn €
30/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
19/09/202027300 nghìn €
10/04/202128400 nghìn €
30/07/202128500 nghìn €
30/11/202128700 nghìn €
24/03/202229850 nghìn €
10/07/202229825 nghìn €
23/02/202330800 nghìn €
28/06/202330800 nghìn €
10/01/202430800 nghìn €
23/04/2024311,0 triệu €
02/10/2024311,2 triệu €
13/02/2025321,2 triệu €
12/06/2025321,2 triệu €
30/11/2025321,2 triệu €
19/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2022AS FAR RabatPyramids FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
01/08/2021Ittihad Riadi TangerAS FAR RabatChuyển nhượng—
05/01/2020Free PlayerIttihad Riadi TangerChuyển nhượng—
14/08/2019AS FAR RabatFree PlayerTrở lại—
31/07/2018Chabab Atlas KhénifraAS FAR RabatChuyển nhượng Free—
21/01/2018Maghrib Association TetouanChabab Atlas KhénifraChuyển nhượng Free—
11/09/2017KAC KénitraMaghrib Association TetouanHết hạn mượn—
31/07/2015IZK KhémissetKAC KénitraChuyển nhượng Free—
07/08/2014Raja Club AthleticIZK KhémissetChuyển nhượng—
29/06/2014Raja Al HoceimaRaja Club AthleticCho mượn—
10/01/2014Raja Club AthleticRaja Al HoceimaChuyển nhượng—
09/01/2014KACM MarrakechRaja Club AthleticCho mượn—
30/06/2013Raja Club AthleticKACM MarrakechChuyển nhượng—
30/06/2011Raja Casablanca ReserveRaja Club AthleticChuyển nhượng—
30/06/2009Raja Casablanca U19Raja Casablanca ReserveChuyển nhượng—
30/06/2007Raja Casablanca YouthRaja Casablanca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh65
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com