Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohanad Lashin

Pyramids FCTiền vệEGY
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Mohanad Lashin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800010089%69%007,45
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776112027485%71%007,48
World Cup2026—443660002086%56%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/121 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/380 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/46 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/69 (71%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/197 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohanad Lashin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1901042038/50212/21—8,03
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1901121226/3367/11—8,37
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi South AfricaB 0-1900000059/64711/11—7,70
29/09/2026CAN@ Nam SudanT 5-0900100240/4724/8—7,70
26/09/2026CANvs AngolaH 0-0900000168/74412/15—7,20
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1900111352/6124/4—7,70
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0900000046/55410/12—6,84
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0900000044/51512/15—7,10
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0710000153/5800/1—7,15
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0900000067/7214/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172025 nghìn €
19/07/20172125 nghìn €
02/01/201821150 nghìn €
22/05/201821250 nghìn €
12/12/201822250 nghìn €
01/06/201923300 nghìn €
01/02/202023250 nghìn €
11/11/202024250 nghìn €
12/05/202124350 nghìn €
09/12/202125500 nghìn €
14/09/202226800 nghìn €
23/02/202326800 nghìn €
28/06/2023271,2 triệu €
10/01/2024271,2 triệu €
23/04/2024271,3 triệu €
02/10/2024281,3 triệu €
13/02/2025281,3 triệu €
12/06/2025291,5 triệu €
30/11/2025292,0 triệu €
11/03/2026292,5 triệu €
19/05/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh63
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com