
Ramadan Sobhi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/07/2015 | 18 | 1,2 triệu € |
| 02/02/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 11/11/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 23/02/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 02/10/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/02/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pyramids FC | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Huddersfield Town | Pyramids FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 11/08/2020 | Al Ahly FC | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Huddersfield Town | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2019 | Al Ahly FC | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Huddersfield Town | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2018 | Stoke City | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 24/07/2016 | Al Ahly FC | Stoke City | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2014 | El Ahly U19 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực39