Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osama Galal

Pyramids FCHậu vệEGY
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Osama Galal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10120000050%100%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osama Galal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-012000003/611/1—7,03
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1dự bị00000—0———
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-1900010029/3502/5V6,32
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1680000036/4001/3—6,56
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2900000038/4725/10V6,07
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCT 3-0900000235/3913/4—7,67
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-113000005/80——6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20171925 nghìn €
19/07/20171950 nghìn €
02/01/20182050 nghìn €
22/05/20182050 nghìn €
12/12/20182150 nghìn €
01/06/201921150 nghìn €
01/02/202022200 nghìn €
11/11/202023300 nghìn €
12/05/202123300 nghìn €
09/12/202124300 nghìn €
14/09/202224500 nghìn €
23/02/202325800 nghìn €
28/06/2023251,0 triệu €
23/04/202426800 nghìn €
02/10/202427600 nghìn €
13/02/202527450 nghìn €
12/06/202527300 nghìn €
30/11/202528350 nghìn €
19/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com