Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baher El Mohamady

Al MasryHậu vệEGY
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Baher El Mohamady là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300001087%52%106,64
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/347 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
41/69 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baher El Mohamady · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCH 1-1900010039/4602/2—7,19
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1900000161/6804/10—7,10
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCB 0-2900000060/6422/5—5,84
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetB 1-2900000051/5926/9—6,93
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-1900000042/5012/4V6,09
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabT 3-2900000132/3805/9—6,41
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0900000017/2211/3—6,95
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900000055/5836/8V6,41
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-0900000038/4234/5—7,60
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0900000016/2301/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20151825 nghìn €
02/02/20161950 nghìn €
16/06/20161950 nghìn €
10/01/201720150 nghìn €
19/07/201720250 nghìn €
02/01/201821250 nghìn €
22/05/201821300 nghìn €
12/12/201821600 nghìn €
01/06/201922600 nghìn €
01/02/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
11/11/202023400 nghìn €
12/05/202124300 nghìn €
09/12/202124250 nghìn €
14/09/202225400 nghìn €
23/02/202326400 nghìn €
23/04/202427500 nghìn €
02/10/202427500 nghìn €
13/02/202528600 nghìn €
12/06/202528600 nghìn €
30/11/202528600 nghìn €
19/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2023Ismaily SCAl MasryHết hạn mượn 0.593M €593 nghìn €
29/06/2016Zamalek SCIsmaily SCCho mượn—
05/01/2016Ismaily SCZamalek SCChuyển nhượng 0.03M €30 nghìn €
31/08/2015Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com