Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Samy

Pyramids FCHậu vệEGY
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ahmed Samy là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—665401026190%56%207,38
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/319 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/43 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Samy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 4-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 4-1900100127/3502/4—6,88
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 2-1900020161/6404/8V6,63
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahT 1-0900030042/4404/5—7,59
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 1-0901011035/4013/6—8,30
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900100171/7400/2V7,31
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 3-0900000155/6315/7—7,58
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 2-1900030039/4406/10—7,08
11/05/2026Egyptian Scores Cup@ ZED FCT 2-1dự bị00000—0———
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCH 1-1900000054/6016/8—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20152250 nghìn €
15/07/201523100 nghìn €
02/02/201623150 nghìn €
16/06/201624200 nghìn €
10/01/201724100 nghìn €
17/04/201725250 nghìn €
19/07/201725250 nghìn €
25/12/201725300 nghìn €
22/05/201826350 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
01/06/201927250 nghìn €
01/02/202027200 nghìn €
11/11/202028200 nghìn €
12/05/202129400 nghìn €
09/12/202129400 nghìn €
14/09/202230400 nghìn €
23/02/202330500 nghìn €
28/06/202331500 nghìn €
10/01/202431500 nghìn €
23/04/202432500 nghìn €
02/10/202432500 nghìn €
13/02/202532500 nghìn €
12/06/202533450 nghìn €
30/11/202533400 nghìn €
19/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/11/2020Misr Lel MakkasaPyramids FCChuyển nhượng—
30/10/2020Tala'ea El GaishMisr Lel MakkasaCho mượn—
30/06/2018Misr Lel MakkasaTala'ea El GaishChuyển nhượng—
02/08/2014Telefonat Beni SuefMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
30/06/2012El NasrTelefonat Beni SuefChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com