
Khaled Sobhi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Tiểu sử Khaled Sobhi
Hậu vệ Khaled Sobhi thi đấu cho Al Masry, mang quốc tịch Egypt và hiện 31 tuổi. Sinh ngày 04/05/1995, cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, Khaled Sobhi có 4 trận với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Ceramica Cleopatra FC sang Al Masry vào 11/09/2024, phí 187 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/188 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 2 | 5/10 | — | 6,65 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 3/7 | — | 7,39 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 2/4 | — | 6,61 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2024 | Ceramica Cleopatra FC | Al Masry | Hết hạn mượn 0.187M € | 187 nghìn € |
| 19/07/2023 | Ittihad Alexandria SC | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 19/09/2022 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | El Gounah | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Qanah FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Ismaily SC U21 | Qanah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Aswan | Ismaily SC U21 | Cho mượn | — |
| 05/10/2015 | Ismaily SC U21 | Aswan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực50