Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Hashem

Al MasryHậu vệEGY
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mohamed Hashem là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—21770002090%50%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/43 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Hashem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1570010036/3823/5—6,97
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabT 3-220001003/500/1V5,78
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCT 1-030000007/1212/2—7,04
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-0260000011/1402/4—7,01
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 2-2900000035/4114/6—6,60
11/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCH 1-111000002/200/2—6,55
22/03/2026Cúp C2 châu Phi@ CR BelouizdadH 0-0900010029/3912/9—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201721150 nghìn €
19/07/201721150 nghìn €
02/01/201822200 nghìn €
22/05/201822250 nghìn €
12/12/201823250 nghìn €
01/06/201923250 nghìn €
01/02/202024200 nghìn €
11/11/202025300 nghìn €
12/05/202125300 nghìn €
09/12/202126300 nghìn €
14/09/202226300 nghìn €
23/02/202327250 nghìn €
23/04/202428175 nghìn €
02/10/202428150 nghìn €
13/02/202529175 nghìn €
12/06/202529250 nghìn €
30/11/202530300 nghìn €
19/05/202630250 nghìn €
29/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Ismaily SCAl MasryChuyển nhượng—
05/01/2017Tala'ea El GaishIsmaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com