
Karim El Eraki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 39% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/262 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/47 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/42 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 1 | 2/6 | V | 5,99 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 3 | 4/8 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/11 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 3/9 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 0/4 | — | 6,54 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/30 | 5 | 6/11 | V | 6,33 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 6/14 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực51