
Mostafa Fathi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Pyramids FC.
Tiểu sử Mostafa Fathi
Mostafa Fathi là tiền đạo người Egypt, 32 tuổi, thi đấu cho Pyramids FC. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập, tổng 297 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Hợp đồng đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €. Mức giá trị cao nhất từng đạt là 1,8 triệu € vào năm 2024. Cao 169 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/92 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/9 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Enppi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 9/13 | — | 6,70 |
| 21/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/07/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2018 | 24 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/01/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/10/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/02/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/11/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 32 | 750 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực46