- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân ND Soft Stadium Yamagata, Yamagata · Trọng tài: Shiino Daichi · Có mây, mưa nhẹ 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Tegevajaro Miyazaki thắng 2-0 ngay trên sân của Montedio Yamagata.
Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki 0-2 — J2 Nhật Bản 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Koji Okumurakiến tạo: Mahiro Ano -
14'
0 - 2 ⚽ Ken Tshizanga Matsumoto - 21' 🟨 Yoko Iesaka
- 🟨 Kaina Yoshio 24'
- 🔁 Rennosuke Kawanathay Ryoma Kida 36'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Junya Takahashithay Akira Silvano 45'
- 63' 🔁 Shigeo Miyawakithay Yota Shimokawa
- 🔁 Shunmei Horikanethay Shoma Doi 69'
- 69' 🔁 Eisuke Watanabethay Yoko Iesaka
- 🔁 Tsubasa Terayamathay Kaina Yoshio 69'
- 69' 🔁 Yudai Tanakathay Mahiro Ano
- 🔁 Hiroya Nodakethay Ryotaro Nakamura 81'
- 85' 🔁 Hiroto Konishithay Kaiga Murakoshi
- 85' 🔁 Ren Inouethay Koji Okumura
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 1Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm40
- 92Tấn công106
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Tegevajaro Miyazaki kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Montedio Yamagata ép sân · cột hướng xuống: Tegevajaro Miyazaki ép sân. Montedio Yamagata kiểm soát thế trận 49% thời gian, Tegevajaro Miyazaki 43%.
Montedio YamagataTegevajaro Miyazaki| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Montedio Yamagata · HLV Akinobu Yokouchi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Ryusei Sato | Thủ môn | 6.0 |
| 5 | Hayate Sugii | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Ayumu Kawai | Hậu vệ | 6.1 |
| 38 | Riku Morioka | Hậu vệ | 5.7 |
| 49 | Kiriya Sakamoto | Hậu vệ | 5.9 |
| 7 | Ryotaro Nakamura | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Shoma Doi © | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Kaiyo Yanagimachi | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | Kaina Yoshio | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Ryoma Kida | Tiền đạo | 6.6 |
| 11 | Akira Silvano | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Kaito Mori | Tiền đạo |
| 55 | Shunmei Horikane | Tiền đạo |
| 1 | Tsubasa Shibuya | Thủ môn |
| 2 | Dong-Hee Lee | Hậu vệ |
| 13 | Hiroya Nodake | Hậu vệ |
| 17 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ |
| 18 | Rui Yokoyama | Tiền vệ |
| 77 | Rennosuke Kawana | Tiền vệ |
| 9 | Junya Takahashi | Tiền đạo |
Tegevajaro Miyazaki · HLV Yuji Okuma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shu Mogi | Thủ môn | 6.6 |
| 24 | Yuma Matsumoto | Hậu vệ | 6.5 |
| 33 | Kengo Kuroki | Hậu vệ | 6.6 |
| 39 | Yota Shimokawa | Hậu vệ | 6.6 |
| 45 | Seitaro Tanaka | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Mahiro Ano | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Riku Yamauchi | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Yoko Iesaka | Tiền vệ | 6.3 |
| 47 | Koji Okumura © | Tiền vệ | 7.9 |
| 99 | Kaiga Murakoshi | Tiền vệ | 6.7 |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Shigeo Miyawaki | Hậu vệ |
| 13 | Soichiro Tsutsumi | Tiền vệ |
| 5 | Eisuke Watanabe | Tiền vệ |
| 6 | Kenta Okuma | Tiền vệ |
| 10 | Ren Inoue | Tiền vệ |
| 29 | Yudai Tanaka | Tiền vệ |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền đạo |
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Montedio Yamagata | Keisuke Nishimura | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 451.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 19:36 24/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Montedio Yamagata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–2 | B |
| 17/10/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Montedio Yamagata | 0–0 | H |
| 11/10/2026 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Vegalta Sendai | 0–1 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – Montedio Yamagata | 2–1 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Montedio Yamagata – Yokohama F. Marinos | 1–2 | B |
Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Blaublitz Akita | 2–1 | T |
| 17/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Jubilo Iwata | 1–1 | H |
| 11/10/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Kawasaki Frontale – Tegevajaro Miyazaki | 2–0 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân ND Soft Stadium Yamagata (Yamagata).
- Kết quả Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki là bao nhiêu?
- Tegevajaro Miyazaki thắng Montedio Yamagata 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Montedio Yamagata và Tegevajaro Miyazaki trước trận?
- Montedio Yamagata: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW); Tegevajaro Miyazaki: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLDW).
- Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki?
- Montedio Yamagata ra sân với sơ đồ 4-4-2, Tegevajaro Miyazaki dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:53 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

