- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng3 – 5
Sân Unilever Stadium Shintomi, New Rich · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Tegevajaro Miyazaki thắng Blaublitz Akita 2-1 trên sân nhà Unilever Stadium Shintomi.
Tegevajaro Miyazaki vs Blaublitz Akita 2-1 — J2 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Eisuke Watanabe 3'
- 40' 🟨 Shota Suzuki
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Takuro Iwaithay Takumi Hasegawa
- 62' 🟨 Koya Handa
-
⚽ Ken Tshizanga Matsumotokiến tạo: Ren Inoue
64'
1 - 0 - 66' 🔁 Kosuke Sagawathay Shota Suzuki
- 66' 🔁 Kaito Umedathay Koya Handa
- 77' 🟨 Takuma Mizutani
- 77' 🔁 Ryuhei Oishithay Masakazu Yoshioka
-
85'
1 - 1 ⚽ Kaito Umedakiến tạo: Ryoya Iizumi - 86' 🟨 Ryuhei Oishi
- 🔁 Yoko Iesakathay Eisuke Watanabe 88'
- 88' 🔁 Koki Doithay Takuma Mizutani
- 🔁 Ryo Satothay Ren Inoue 88'
- 🟨 Yuma Matsumoto 90'
-
⚽ (pen) Koji Okumura
93+3'
2 - 1 - 🔁 Takashi Abethay Kaiga Murakoshi 94+4'
- 100+10' 🟨 Kaito Umeda
- 🟨 Riku Yamauchi 100+10'
- 102' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 5Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm55
- 68Tấn công85
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Blaublitz Akita kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tegevajaro Miyazaki ép sân · cột hướng xuống: Blaublitz Akita ép sân. Tegevajaro Miyazaki kiểm soát thế trận 48% thời gian, Blaublitz Akita 42%.
Tegevajaro MiyazakiBlaublitz Akita| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Tegevajaro Miyazaki · HLV Yuji Okuma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shu Mogi | Thủ môn | 6.1 |
| 24 | Yuma Matsumoto | Hậu vệ | 6.25 |
| 33 | Kengo Kuroki | Hậu vệ | 6.6 |
| 39 | Yota Shimokawa | Hậu vệ | 6.4 |
| 45 | Seitaro Tanaka | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Eisuke Watanabe | Tiền vệ | 6.25 |
| 8 | Riku Yamauchi | Tiền vệ | 6.45 |
| 10 | Ren Inoue | Tiền vệ | 6.85 |
| 47 | Koji Okumura © | Tiền vệ | 6.65 |
| 99 | Kaiga Murakoshi | Tiền vệ | 6.05 |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Ryo Sato | Tiền đạo |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn |
| 15 | Takashi Abe | Hậu vệ |
| 26 | Shigeo Miyawaki | Hậu vệ |
| 13 | Soichiro Tsutsumi | Tiền vệ |
| 7 | Mahiro Ano | Tiền vệ |
| 14 | Yoko Iesaka | Tiền vệ |
| 29 | Yudai Tanaka | Tiền vệ |
| 38 | Hiroto Konishi | Tiền đạo |
Blaublitz Akita · HLV Ken Yoshida
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Genki Yamada © | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Ryohei Okazaki | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Ryoya Iizumi | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Kazuma Nagai | Hậu vệ | 6.6 |
| 22 | Hidenori Takahashi | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Takuma Mizutani | Tiền vệ | 5.9 |
| 16 | Masakazu Yoshioka | Tiền vệ | 6.1 |
| 25 | Tomofumi Fujiyama | Tiền vệ | 5.8 |
| 32 | Takumi Hasegawa | Tiền vệ | 6.11 |
| 18 | Koya Handa | Tiền đạo | 6.12 |
| 34 | Shota Suzuki | Tiền đạo | 5.72 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Shohei Aihara | Tiền đạo |
| 11 | Kosuke Sagawa | Tiền đạo |
| 8 | Kaito Umeda | Tiền đạo |
| 66 | Koki Doi | Tiền vệ |
| 27 | Takuro Iwai | Tiền vệ |
| 14 | Ryuhei Oishi | Tiền vệ |
| 17 | Takato Nonomura | Hậu vệ |
| 38 | Cailen Hill | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Blaublitz Akita | Hiroki Hatahashi | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.01 | 21 | 501.00 | 3.5 | 13.00 | 1.04 | 9.5 | 3.50 | 1.28 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.80 | 2.00 | 20:39 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Jubilo Iwata | 1–1 | H |
| 11/10/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Kawasaki Frontale – Tegevajaro Miyazaki | 2–0 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Hokkaido Consadole Sapporo | 3–2 | T |
Blaublitz Akita
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Hokkaido Consadole Sapporo – Blaublitz Akita | 1–0 | B |
| 11/10/2026 | JPN J2 | Iwaki FC – Blaublitz Akita | 1–0 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – Sagan Tosu | 1–0 | T |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – Albirex Niigata | 2–2 | H |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Shonan Bellmare – Blaublitz Akita | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tegevajaro Miyazaki vs Blaublitz Akita đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tegevajaro Miyazaki vs Blaublitz Akita thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Unilever Stadium Shintomi (New Rich).
- Kết quả Tegevajaro Miyazaki vs Blaublitz Akita là bao nhiêu?
- Tegevajaro Miyazaki thắng Blaublitz Akita 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Tegevajaro Miyazaki và Blaublitz Akita trước trận?
- Tegevajaro Miyazaki: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDWW); Blaublitz Akita: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDW).
- Đội hình xuất phát Tegevajaro Miyazaki vs Blaublitz Akita?
- Tegevajaro Miyazaki ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Blaublitz Akita dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

