
Kaito Mori là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
1Đá chính
368Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 193 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 63% | 53% | 0 | 0 | 6,37 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 0 | 94 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 53% | 63% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yokohama FC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | JEF United Ichihara Chiba | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Yokohama FC | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kashiwa Reysol | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tokushima Vortis | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Kashiwa Reysol | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Tsukuba University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Kashiwa Reysol U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực39