Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yudai Tanaka

Tegevajaro MiyazakiTiền vệJPN
26Tuổi
162Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yudai Tanaka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.

Tiểu sử Yudai Tanaka

Yudai Tanaka là tiền vệ thi đấu cho Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Japan và 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận, 425 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình 6,55. Cao 162 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải, sinh ngày 14/12/1999. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Sagan Tosu đến Tegevajaro Miyazaki vào ngày 13/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
5Đá chính
515Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—201711011100%100%006,85
J2/J3 100 Year Vision League2026—1444081007275%38%106,50
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/123 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yudai Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 1-1700100—01/2—6,25
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 3-09000005/80——6,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-312000008/80——5,90
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 2-0510110—01/1—7,80
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222250 nghìn €
05/01/202323450 nghìn €
26/06/202323450 nghìn €
21/02/202424550 nghìn €
11/06/202424500 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
25/06/202525325 nghìn €
14/12/202526400 nghìn €
08/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026Sagan TosuTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2026Fagiano OkayamaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2026Ventforet KofuFagiano OkayamaCho mượn—
31/01/2025Fagiano OkayamaVentforet KofuChuyển nhượng—
31/01/2022Waseda UniversityFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/03/2018Toko Gakuen High SchoolWaseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com