Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryusei Sato

Montedio YamagataThủ mônJPN
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryusei Sato là thủ môn 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0803741271%100%005,37

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,37

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/396 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
63/171 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryusei Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-290000—0——6,00
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-09051026/390———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-19040126/3501/1—6,10
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-29010121/250——6,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-09041519/400———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-29050034/4901/1—6,00
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-19020133/360——6,10
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-29040140/490——5,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-09020131/370——7,02
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-09041013/2604/4—7,65

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Urawa Red DiamondsMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2026Tsukuba UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/03/2022Kumamoto Ozu High SchoolTsukuba UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com