Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayate Sugii

Montedio YamagataHậu vệJPN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayate Sugii là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.736Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2736Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0801029381%63%005,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.65400115860%57%106,30
Cúp Thiên Hoàng2026—10200000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/545 (81%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
25/54 (46%)
Chuyền dài chính xác
20/55 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/58 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.654 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/654 (60%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
19/55 (34%)
Chuyền dài chính xác
47/154 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
16
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/98 (57%)
Không chiến thắng / thua
19 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
457
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayate Sugii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-29000000—0——6,60
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0900000421/2602/3——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1900020374/8414/5—6,40
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2901021138/4624/8—7,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0900000024/3215/7——
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2900010237/4423/4—6,10
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900011435/4045/5—6,50
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-2900031483/9501/3—5,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0900200236/5523/4—7,92
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0900000326/3312/2—7,74

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191925 nghìn €
27/12/20191950 nghìn €
26/01/20212075 nghìn €
27/06/20212175 nghìn €
11/01/202221100 nghìn €
27/06/202222125 nghìn €
05/01/202322175 nghìn €
26/06/202323175 nghìn €
21/02/202423225 nghìn €
11/06/202424250 nghìn €
11/12/202424250 nghìn €
25/06/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kagoshima UnitedMontedio YamagataChuyển nhượng—
19/01/2025AC Nagano ParceiroKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/01/2022Kashiwa ReysolAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
30/01/2022Gainare TottoriKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2021Kashiwa ReysolGainare TottoriChuyển nhượng—
30/01/2021Zweigen Kanazawa FCKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2020Kashiwa ReysolZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2019Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com