
Riku Morioka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.912Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.034 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 92% | 60% | 1 | 0 | 5,59 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 9 | 878 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 82% | 76% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.034 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 572/620 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/361 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/51 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/87 | 1 | 4/6 | V | 5,95 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 2/2 | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 2/3 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/85 | 1 | 5/5 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/85 | 0 | 2/3 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 0/2 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jubilo Iwata | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hosei University | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Jubilo Iwata U18 | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực44