- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Tsentralnyi Stadion, Zhytomir · Trọng tài: Vitaly Romanov · Âm u 17°C · cập nhật
Metalist 1925 Kharkiv thắng Veres 4-0 trên sân nhà Tsentralnyi Stadion.
Metalist 1925 Kharkiv vs Veres 4-0 — Ngoại hạng Ukraine 15/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 17' 🔁 Dmytro Godyathay Wesley Pomba
- 🔁 Vladyslav Kalitvintsevthay Vyacheslav Churko 18'
- 🔁 Joseph Nicolas Arevalo Chaparrothay Ermir Rashica 18'
- 18' 🔁 Denys Ndukvethay Mykhaylo Protasevych
- 18' 🔁 Dmytro Klyotsthay Eren Aydın
- 18' 🔁 André Gonçalvesthay Rostyslav Taranukha
- 18' 🔁 Konstantinos Stamoulisthay Dmytro Godya
-
⚽ Peter Itodo
27'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Valeriy Dubkothay Ilya Krupskyi 45'
-
⚽ Peter Itodokiến tạo: Denys Antyukh
56'
2 - 0 -
⚽ Peter Itodokiến tạo: Joseph Nicolas Arevalo Chaparro
60'
3 - 0 - 🔁 Ari Mourathay Baton Zabergja 64'
- 🔁 Christian Mbathay Peter Itodo 64'
- 65' 🔁 Sergiy Korniychukthay Maksym Smiyan
- 65' 🔁 Fabrício Yan Peixoto Barros Limeirathay Vitaliy Boyko
- 65' 🔁 Guilherme Bahiathay Vladyslav Sharay
- 🔁 Igor Kogutthay Denys Antyukh 74'
- 🔁 Cauan Matteo Baptistellathay Vladyslav Kalitvintsev 74'
- 78' 🔁 David Niyothay Igor Kharatin
- 🟨 Artem Shabanov 80'
-
⚽ Christian Mbakiến tạo: Igor Kogut
86'
4 - 0 - 88' 🟨 David Niyo
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 4Sút trúng đích0
- 2Sút không trúng đích2
- 6Sút trong vòng cấm2
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc6
- 11Tấn công nguy hiểm8
- 21Tấn công22
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Metalist 1925 Kharkiv kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
Metalist 1925 Kharkiv · HLV Mladen Bartulovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Danylo Varakuta | Thủ môn | 6.8 |
| 13 | Volodymyr Salyuk | Hậu vệ | 7.0 |
| 18 | Yevgen Pavlyuk | Hậu vệ | 7.0 |
| 27 | Ilya Krupskyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | Artem Shabanov | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | Ivan Kalyuzhny © | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Vyacheslav Churko | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Denys Antyukh | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Ermir Rashica | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Baton Zabergja | Tiền vệ | 0.0 |
| 98 | Peter Itodo | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (19)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Igor Kogut | Tiền vệ |
| 25 | Ivan Lytvynenko | Tiền vệ |
| 99 | Christian Mba | Tiền đạo |
| 45 | Vladyslav Kalitvintsev | Tiền vệ |
| 16 | Joseph Nicolas Arevalo Chaparro | Tiền vệ |
| 7 | Ari Moura | Tiền vệ |
| 8 | Sebastian Alejandro Castillo Perez | Tiền vệ |
| 37 | Valeriy Dubko | Hậu vệ |
| 14 | Ramik Gadzhiev | Tiền vệ |
| 2 | Dmytro Kapinus | Hậu vệ |
| 23 | Yaroslav Protsenko | Thủ môn |
| 74 | Igor Snurnitsyn | Hậu vệ |
| 77 | Cauan Matteo Baptistella | Tiền vệ |
| 95 | Mykyta Honcharov | Thủ môn |
| 70 | Ivan Bagriy | Tiền đạo |
| 73 | Yaroslav Karpizin | Tiền đạo |
| 24 | Oleksandr Martynyuk | Hậu vệ |
| 1 | Oleg Mozil | Thủ môn |
| 91 | Matviy Panchenko | Tiền vệ |
Veres · HLV Oleg Shandruk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Valentin Gorokh | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Maksym Smiyan | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Kai Cipot | Hậu vệ | 5.7 |
| 17 | Mykhaylo Protasevych | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Roman Goncharenko | Hậu vệ | 5.7 |
| 11 | Wesley Pomba | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Igor Kharatin © | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | Vitaliy Boyko | Tiền vệ | 6.0 |
| 66 | Eren Aydın | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Vladyslav Sharay | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Rostyslav Taranukha | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (17)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Danyil Checher | Hậu vệ |
| 90 | Samuel Nongoh | Tiền vệ |
| 8 | Dmytro Godya | Tiền vệ |
| 10 | Dmytro Klyots | Tiền vệ |
| 5 | Sergiy Korniychuk | Hậu vệ |
| 23 | Andriy Kozhukhar | Thủ môn |
| 29 | Valeriy Kucherov | Tiền vệ |
| 6 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ |
| 30 | Denys Ndukve | Tiền đạo |
| 1 | Pavlo Stefanyuk | Thủ môn |
| 3 | Semen Vovchenko | Hậu vệ |
| 13 | Oleksandr Kharechko | Thủ môn |
| 80 | Guilherme Bahia | Tiền vệ |
| 19 | André Gonçalves | Tiền vệ |
| 22 | Konstantinos Stamoulis | Hậu vệ |
| 7 | Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira | Tiền vệ |
| 25 | David Niyo | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metalist 1925 Kharkiv | Dmitro Kravchenko | Chấn thương | Unknown Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalist 1925 Kharkiv vs Veres đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalist 1925 Kharkiv vs Veres thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 15 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tsentralnyi Stadion (Zhytomir).
- Kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs Veres là bao nhiêu?
- Metalist 1925 Kharkiv thắng Veres 4-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Metalist 1925 Kharkiv vs Veres ?
- Metalist 1925 Kharkiv ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Veres dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

