Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Kharatin

Veres Tiền vệUKR
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Igor Kharatin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9981010000——306,18
Ukrainian Cup2026-2027—2216710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Kharatin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivB 0-29000000—0——6,00
09/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0—V5,60
03/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0——5,85
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 1-19000000—0——5,85
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-19000000—0—V6,05
14/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0—V6,15
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 1-29010000—0——6,80
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0——6,90
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-17000000—0——6,75
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0—V5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201721400 nghìn €
25/06/201722700 nghìn €
11/01/2018221,0 triệu €
05/08/2018231,2 triệu €
09/12/2018231,2 triệu €
04/01/2019231,0 triệu €
06/08/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
27/07/2020251,5 triệu €
22/10/2020251,8 triệu €
23/01/2021252,5 triệu €
31/05/2021262,2 triệu €
14/10/2021262,5 triệu €
30/12/2021262,0 triệu €
06/04/2022271,2 triệu €
13/06/202227900 nghìn €
28/09/202227700 nghìn €
15/11/202227600 nghìn €
29/03/202328500 nghìn €
08/06/202328400 nghìn €
28/12/202328350 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
16/12/202429300 nghìn €
09/06/202530300 nghìn €
17/12/202530500 nghìn €
01/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com