
Igor Kharatin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
977Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,18 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 03/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/07/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực50