
Roman Goncharenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 619 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,41 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/05/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/09/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Veres | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kolos Kovalivka | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Veres | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Kremin Kremenchuk | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Polissya Zhytomyr | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2019 | FC Inhulets Petrove | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Cherkaskyi Dnipro | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Unknown | Cherkaskyi Dnipro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực45