Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Goncharenko

Kolos KovalivkaHậu vệUKR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roman Goncharenko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8661900000——205,41
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Goncharenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-29000000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-1100000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-29000000—0—V6,05
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-29000000—0——6,50
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-29000000—0——6,10
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,50
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0—V5,75
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-27800000—0——6,30
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-3dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20152125 nghìn €
08/02/201723125 nghìn €
03/01/201824125 nghìn €
26/05/201824125 nghìn €
01/12/201825125 nghìn €
13/09/201925125 nghìn €
17/12/201926125 nghìn €
04/10/202026100 nghìn €
04/12/202027150 nghìn €
16/06/202127300 nghìn €
19/12/202128400 nghìn €
17/05/202228400 nghìn €
05/12/202229400 nghìn €
20/06/202329400 nghìn €
10/12/202330300 nghìn €
05/06/202430300 nghìn €
16/12/202431250 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
01/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VeresKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2024Kolos KovalivkaVeresChuyển nhượng—
30/06/2022VeresKolos KovalivkaChuyển nhượng—
06/02/2020Kremin KremenchukVeresChuyển nhượng—
09/07/2019Polissya ZhytomyrKremin KremenchukChuyển nhượng—
11/03/2019FC Inhulets PetrovePolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
08/07/2017Cherkaskyi DniproFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
19/07/2015UnknownCherkaskyi DniproChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com