Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Godya

KryvbasTiền vệUKR
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dmytro Godya là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kryvbas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—101000000——005,85
Ukrainian Cup2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmytro Godya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-3dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 0-11000000—0——5,85
05/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaH 2-2dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-13200000—0—V6,15
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-2dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-32400000—0——5,80
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 0-06700000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 3-3dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-22300000—0——6,40
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-02701000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202419100 nghìn €
16/12/202419150 nghìn €
20/03/202520200 nghìn €
09/06/202520200 nghìn €
17/12/202520200 nghìn €
01/06/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Veres KryvbasChuyển nhượng—
31/12/2023Veres Rivne U19Veres Chuyển nhượng—
13/10/2022Kisvárda FC U17Veres Rivne U19Chuyển nhượng—
21/04/2022SDYuSShOR UzhgorodKisvárda FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com