
Artem Shabanov
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Artem Shabanov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,86 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Red Bull Salzburg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 3 | 4/5 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/12/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 03/09/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/02/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Oleksandria | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Polissya Zhytomyr | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Videoton FC Fehérvár | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Dynamo Kyiv | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | Legia Warszawa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 16/02/2021 | Dynamo Kyiv | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Volyn | PFC Stal Kamyanske (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2014 | Arsenal Kyiv | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | Dinamo Kyiv U17 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực51