Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksym Smiyan

Veres Hậu vệUKR
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Maksym Smiyan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8872000000——306,26
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksym Smiyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivB 0-29000000—0——6,10
09/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0——6,00
03/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0—V6,15
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 1-19000000—0——6,30
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-19000000—0—V6,25
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,50
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0—V6,25
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0—V6,05
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-22900000—0——6,70
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39001000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20222050 nghìn €
05/09/202220200 nghìn €
05/12/202220400 nghìn €
20/06/202321400 nghìn €
10/12/202321250 nghìn €
05/06/202422250 nghìn €
16/12/202422250 nghìn €
09/06/202523250 nghìn €
17/12/202523600 nghìn €
01/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com