Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semen Vovchenko

Veres Hậu vệUKR
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Semen Vovchenko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Veres .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9981000000——306,24
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semen Vovchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivB 0-29000000—0——6,10
09/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0——6,00
03/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0——6,30
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 1-19000000—0—V6,15
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaH 1-19000000—0—V6,25
14/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,70
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 1-29000000—0—V5,75
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0——6,40
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20202150 nghìn €
04/12/202021100 nghìn €
16/06/202122125 nghìn €
05/12/202122200 nghìn €
17/05/202222200 nghìn €
05/12/202223400 nghìn €
20/06/202324400 nghìn €
10/12/202324300 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
09/06/202525600 nghìn €
17/12/202526500 nghìn €
01/06/202626500 nghìn €
20/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com