
Baton Zabergja
Metalist 1925 KharkivTiền đạo
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Baton Zabergja là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Metalist 1925 Kharkiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
117Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 473 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,28 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 185 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,34 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 78% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 7/11 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 5-0 | 59 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-0 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,80 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/11/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/03/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực35