
Eren Aydın là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Zira FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 440 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paide Linnameeskond | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 75 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Torpedo Kutaisi | T 3-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.