Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Ndukve

Kolos KovalivkaTiền vệUKR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Denys Ndukve là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Tiểu sử Denys Ndukve

Denys Ndukve là tiền vệ của Kolos Kovalivka, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 28/02/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 554 phút và 4 bàn, trong đó 3 bàn tại Ngoại hạng Ukraine và 1 bàn ở Ukrainian Cup. Cầu thủ thuận chân trái, cao 180 cm và nặng 73 kg. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ FC Vorskla Poltava sang Kolos Kovalivka.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
554Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8337430000——205,57
Ukrainian Cup2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Ndukve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-27000000—0——6,30
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-19020000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-28110000—0——6,99
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-23000000—0—V5,92
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-21600000—0——6,50
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-02800000—0—V6,32
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-22600000—0——6,30
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-23300000—0——6,20
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 3-39010000—0—V6,70
27/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-24500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20212150 nghìn €
05/12/20212150 nghìn €
17/05/20222250 nghìn €
31/08/202222—
26/01/202423100 nghìn €
17/03/202424200 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
01/06/202626600 nghìn €
20/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Vorskla PoltavaKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/06/2026VeresFC Vorskla PoltavaCho mượn—
03/07/2025FC Vorskla PoltavaVeresChuyển nhượng—
08/07/2024Polissya ZhytomyrFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
25/01/2024PFC ZvyagelPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
20/07/2023Chayka Petropavlivska BorshchagivkaPFC ZvyagelChuyển nhượng—
01/09/2022Metalist 1925 KharkivChayka Petropavlivska BorshchagivkaChuyển nhượng—
30/12/2021FK Avanhard KramatorskMetalist 1925 KharkivCho mượn—
21/07/2021Metalist 1925 KharkivFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
28/08/2020Avangard KharkivMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
30/06/2020Mezinarodni Svaz MladezeAvangard KharkivChuyển nhượng—
18/02/2020Avangard KharkivMezinarodni Svaz MladezeChuyển nhượng—
08/09/2019UnknownAvangard KharkivChuyển nhượng—
31/12/2018Kharkiv Unior KharkivUnknownChuyển nhượng—
31/03/2018UnknownKharkiv Unior KharkivChuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal Kharkiv U17UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com