Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Mozil

Fenix MariupolThủ mônUKR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Oleg Mozil là thủ môn 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Fenix Mariupol.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Mozil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202024100 nghìn €
04/12/202024150 nghìn €
22/03/202124175 nghìn €
16/06/202125200 nghìn €
05/12/202125175 nghìn €
17/05/202226175 nghìn €
05/09/202226200 nghìn €
05/12/202226400 nghìn €
20/06/202327400 nghìn €
10/12/202327400 nghìn €
05/06/202428400 nghìn €
16/12/202428350 nghìn €
09/06/202529300 nghìn €
17/12/202529300 nghìn €
01/06/202630200 nghìn €
05/10/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/10/2026Free PlayerFenix MariupolChuyển nhượng—
30/06/2026Metalist 1925 KharkivFree PlayerTrở lại—
08/08/2022Ahrobiznes VolochyskMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
22/06/2020Polissya ZhytomyrAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
30/06/2018Karpaty Lviv II (-2021)Polissya ZhytomyrChuyển nhượng—
29/06/2018FC LvivKarpaty Lviv II (-2021)Cho mượn—
01/03/2018Karpaty Lviv II (-2021)FC LvivChuyển nhượng—
29/06/2017FC Bukovyna ChernivtsiKarpaty Lviv II (-2021)Cho mượn—
01/03/2017Karpaty Lviv II (-2021)FC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
30/06/2014Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2012Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com