
Rostyslav Taranukha
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Rostyslav Taranukha là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Tiểu sử Rostyslav Taranukha
Rostyslav Taranukha là tiền đạo của câu lạc bộ Kolos Kovalivka, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 26/01/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Kolos Kovalivka sang Kolos-2 Kovalivka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/09/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/10/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/08/2022 | 25 | 10 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kolos Kovalivka | Kolos-2 Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2026 | Free player | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Veres | Free player | Trở lại | — |
| 16/10/2025 | Free player | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Obolon Kyiv | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | FC Karpaty Lviv | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Unknown | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | Polissya Zhytomyr | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | OPFK Cherkashchyna | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Kremin Kremenchuk | OPFK Cherkashchyna | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Polissya Zhytomyr | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | PFK Sumy | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2018 | Free player | PFK Sumy | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2013 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |